đào tạo
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗa̤ːw˨˩ ta̰ːʔw˨˩ | ɗaːw˧˧ ta̰ːw˨˨ | ɗaːw˨˩ taːw˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗaːw˧˧ taːw˨˨ | ɗaːw˧˧ ta̰ːw˨˨ | ||
Động từ
- Làm cho trở thành người có năng lực theo những tiêu chuẩn nhất định.
- Đào tạo chuyên gia.
Dịch
- Tiếng Anh: (education) to vocationally train
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “đào tạo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)