поддавать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của поддавать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | poddavát' |
| khoa học | poddavat' |
| Anh | poddavat |
| Đức | poddawat |
| Việt | pođđavat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
поддавать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: поддать))
- (В Т) (ударять снизу) đánh. . . lên, đá. . . lên, tung. . . lên, hất. . . lên
- (делать резкое движение) giãy lên, giật bắn lên.
- поддавать мач ракеткой — dùng vợt đánh tung quả bóng lên
- поддать мач ногой — đá quả bóng lên
- (В) (thông tục) (шашку, карту и т. п. ) thí, thí quân.
- .
- поддать жару, пару — ra sức, nỗ lực, cố gắng, tăng nghị lực
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “поддавать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)