подлинный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подлинный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pódlinnyj |
| khoa học | podlinnyj |
| Anh | podlinny |
| Đức | podlinny |
| Việt | pođlinny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
подлинный
- (являющийся оригиналом) [là] nguyên bản, chính bản, bản gốc, bản chính, thật.
- подлинный документ — tài liệu nguyên bản (bản gốc, bản chính, gốc, thật)
- (истинный) chân chính, chân thật, thật sự, thực sự.
- подлинный художник — [nhà] nghệ sĩ chân chính
- подлинный героизм — chủ nghĩa anh hùng chân chính
- с подлинным верно — chứng thực là đúng với nguyên bản
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “подлинный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)