присоединять

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

присоединять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: присоединить) ‚(В)

  1. (прибавлять к чему-л. ) sáp nhập, sát nhập, nhập thêm, gia thêm, phụ thêm, nối tiếp.
  2. (включать в число кого-л., в состав чего-л. ) gia nhập, tham gia, nhập... vào, hợp... vào, hòa... vào, hợp nhất, liên kết.
    эл. — mắc... vào, nối... vào

Tham khảo[sửa]