Bước tới nội dung

проба

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

проба gc

  1. (испытание) [sự] thử, thử thách, thử nghiệm, thí nghiệm.
    проба голосов — [sự] thử giọng
    проба сил — [sự] thử sức
  2. (образчик) mẫu thử, mẫu.
    взять пробау — lấy mẫu thử
  3. .
  4. (количество драгоценного металла) tuổi, chỉ số, chuẩn độ
  5. (клеймо) dấu vàng bạc, tín ấn.
  6. .
    на пробау — để thử, để thử thách
    проба пера — tác phẩm đầu tay
    высшей пробаы — loại rất tốt, loại rất giỏi, loại rất quí, thượng hảo hạng
    низкой пробаы — loại xấu, loại tồi, hạng bét

Tham khảo

[sửa]