Bước tới nội dung

пропуск

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

пропуск , 3c

  1. (действие) [sự] cho vào, để lọt, cho lọt vào, cho thấm vào; phuc vụ, cho qua; cho đi qua, cho chạy qua; nhường lối, nhường đường; cho ra; bỏ lỡ, bỏ nhỡ, bỏ quá; bỏ sót, sót, bỏ, lược bỏ; vắng mặt, khiếm diện, không đến dự (ср. пропускать ).
    пропуск судов через шлюзы — [sự] cho tàu thủy qua các âu thuyền
    срока подачи заявления — [sự] bỏ quá hạn nộp đơn
    (мн. пропуска — ) (документ) [tờ tấm] giấy phép vào, giấy vào cửa, thẻ vào cửa
    (мн. пропуска — ) (пароль) mật khẩu, khẩu lệnh
    (мн. пропуски — ) (опущенная часть текста) — [chỗ, đoạn] bỏ sót, sót, bỏ, lược bỏ; (незаполненное место) — [chỗ, đoạn] bỏ trống
    (мн. пропуски — ) (случай неявки) — [lần, buổi] vắng mặt, khiếm diện, không đến dự
    он посещает занятия без пропусков — cậu ấy đi học đều không buổi nào vắng mặt

Tham khảo

[sửa]