противоположный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của противоположный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | protivopolóžnyj |
| khoa học | protivopoložnyj |
| Anh | protivopolozhny |
| Đức | protiwopoloschny |
| Việt | protivopologiny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
противоположный
- (расположенный напротив) đối diện, ở bên kia, ngược lại.
- противоположный берег — bờ đối diện
- он шёл по противоположныйой стороне улицы — nó đi [ở phía] bên kia đường
- в противоположныйом направлении — theo hướng ngược lại
- (совершенно несходный) đối lập, tương phản, tương khắc, trái ngược, khác biệt.
- противоположные взгляды — những quan điểm trái ngược (đối lập, tương khắc)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “противоположный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)