проучить

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

проучить Thể chưa hoàn thành ((В))

  1. (thông tục)(наказать) cho. . . một bài học nên thân, trị cho. . . một trận, trừng phạt, trừng trị
  2. (что-л. ) học
  3. (кого-л. ) dạy.
    проучить уроки весь вечер — học bài suốt buổi tối
    всю жизнь проучить детей — suốt đời dạy trẻ

Tham khảo[sửa]