раскрытие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của раскрытие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | raskrýtije |
| khoa học | raskrytie |
| Anh | raskrytiye |
| Đức | raskrytije |
| Việt | raxcrytiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
раскрытие gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “раскрытие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)