родить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của родить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rodít' |
| khoa học | rodit' |
| Anh | rodit |
| Đức | rodit |
| Việt | rođit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
Bản mẫu:rus-verb-4bs родить Thể chưa hoàn thành và Thể chưa hoàn thành
- (В) sinh, đẻ, sinh đẻ, sinh nở, sinh hạ, sinh sản, ở cữ, nằm bếp, nằm lửa.
- родить сына, дочь — sinh (đẻ, sinh hạ) con trai, con gái
- она только что родитьила — chị ấy vừa mới đẻ (ở cữ, nằm bếp, nằm lửa)
- она ещё не родитьила — chị ấy còn chưa đẻ (sinh)
- перен. — (быть причиной появления чего-л.) — sinh ra, gây nên, tạo nên, sản sinh
- (thông tục) (о почве, растениях) — đâm hoa kết trái, ra trái, ra quả, sinh sản
- .
- в чём мать родитьила — trần truồng, lõa lồ, khỏa thân, lõa thể
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “родить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)