роскошный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

роскошный

  1. Sang trọng, hoa lệ, tráng lệ, lộng lẫy, sang.
    роскошное здание — tòa nhà tráng lệ (lộng lẫy)
  2. (уст.) (расточительный) xa hoa, xa xỉ.
  3. (thông tục)(очень хороший) tuyệt, tuyệt vời, tuyệt trần, tuyệt đẹp
  4. (thông tục)(пышно растущий) sum sê, rậm rạp, tốt tươi, um tùm

Tham khảo[sửa]