самородок

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

самородок

  1. (Cục) Kim loại tự nhiên, kim loại thiên nhiên, kim loại tự sinh.
  2. (о человеке) nhân tài bẩm sinh, thiên tài bẩm sinh, người có tài bẩm sinh, tài năng bẩm sinh.

Tham khảo[sửa]