связываться
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của связываться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | svjázyvat'sja |
| khoa học | svjazyvat'sja |
| Anh | svyazyvatsya |
| Đức | swjasywatsja |
| Việt | xviadyvatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
связываться chưa h.thành (h.thành: связаться) ‚(с Т)
- (при помощи верёвки и т. п. ) buộc lại với nhau, cột lại với nhau.
- (устанавливать связь, сообщение) liên lạc
- (устанавливать общение тж. ) liên hệ, đặt quan hệ.
- радистка связалась с центром — chị hiệu thính viên liên lạc với trung tâm
- он связался по телефону с первой — ông ấy liên lạc bằng điện thoại với đại đội một, ông ta gọi dây nói cho đại đội một
- связаться с комсомольцами крупного завода — liên hệ(đặt quan hệ) với các thành viên thanh niên cộng sản của một nhà máy lớn
- (thông tục) (сближаться) đi lại, chơi bời, giao thiệp, giao tiếp, dính líu, dính dấp
- лучше с ним не связываться — tốt hơn là đừng đi lại(chơi bời, giao thiệp, dính dấp) với nó
- связываться с плохой компанией — giao thiệp(chơi bời, đi lại, đàn đúm) với bọn người không tốt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “связываться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)