секционный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của секционный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sekciónnyj |
| khoa học | sekcionnyj |
| Anh | sektsionny |
| Đức | sekzionny |
| Việt | xectxionny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
секционный
- (Thuộc về) Ban, nhóm, lớp, tiểu ban, phân bộ, bộ môn, bộ phận.
- секционные заседания — [những] phiên họp tiểu ban
- (тех.) [có] ngăn, đoạn, gian, bloc, đơn nguyên.
- секционный инкубатор — [trái] máy ấp trứng có ngăn
- секционная постройка — стр. — công trình xây dựng theo đơn nguyên (theo gian, theo ngăn)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “секционный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)