Bước tới nội dung

секционный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của секционный
Chữ Latinh
LHQ sekciónnyj
khoa học sekcionnyj
Anh sektsionny
Đức sekzionny
Việt xectxionny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

секционный

  1. (Thuộc về) Ban, nhóm, lớp, tiểu ban, phân bộ, bộ môn, bộ phận.
    секционные заседания — [những] phiên họp tiểu ban
  2. (Тех.) [có] ngăn, đoạn, gian, bloc, đơn nguyên.
    секционный инкубатор — [trái] máy ấp trứng có ngăn
    секционная постройка — стр. — công trình xây dựng theo đơn nguyên (theo gian, theo ngăn)

Tham khảo