сигнал
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сигнал
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | signál |
| khoa học | signal |
| Anh | signal |
| Đức | signal |
| Việt | xignal |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сигнал gđ
- (условный знак) tín hiệu, dấu hiệu, ám hiệu, hiệu
- (для распоряжения, команды тж. ) hiệu lệnh; перен. dấu hiệu, điều báo trước.
- сигнал бедствия — tín hiệu tai nạn
- сигнал воздушной тревоги — tín hiệu báo động máy bay, hiệu báo động phòng không
- сигналы точного времени — tín hiệu giờ chính xác
- световой сигнал — tín hiệu ánh sáng
- дать сигнал — ra hiệu, báo hiệu, làm hiệu, phát tín hiệu, đánh tín hiệu, truyền tín hiệu
- (перен.) (сообщение, предупреждение) — tin báo, [điều] thông báo, báo trước, báo tin.
- прислушиваться к сигналам с мест — lắng nghe những tin báo (những điều thông báo, những điều báo trước) từ các địa phương
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сигнал”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)