сияние
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сияние
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sijánije |
| khoa học | sijanie |
| Anh | siyaniye |
| Đức | sijanije |
| Việt | xiianiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сияние gt
- (блеск) ánh, ánh hào quang, ánh phát sáng
- (ореол) [vầng, vừng] hào quang
- (вокруг луны, солнца и т. п. ) quầng, tán.
- (счастливое выражение глаз, лица) [vẻ, sự] tương sáng, sáng ngời, rạng rỡ, sáng lên, tươi lên.
- в сиянии славы — lúc vinh quang chói lọi, lúc danh tiếng rạng rỡ, lúc vinh hiển
- северное сияние — bắc cực quang, Bắc cực quang
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сияние”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)