снести
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của снести
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | snestí |
| khoa học | snesti |
| Anh | snesti |
| Đức | snesti |
| Việt | xnexti |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
снести Hoàn thành
- Xem сносить
- (отнести куда-л. и. ) mang... đi, đem... đi
- (руками тж. ) xách... đi, khuân... đi, bưng... đi
- (на руках) bồng... đi, bế... đi, ẵm... đi
- (на прече) vác... đi
- (на коромысле) gánh... đi, khiêng... đi, quẩy... đi
- (на спине) cõng... đi, địu... đi
- (на голове) đội đi.
- (в одно место) dồn... vào một chỗ, thu... vào một chỗ.
- .
- снести яйца — đẻ trứng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “снести”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)