Bước tới nội dung

сносно

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Phó từ

сносно

  1. (Một cách) Kha khá, tiềm tiệm, tàm tạm, nhì nhằng, tạm được; (не плохой) bình thường, trung bình, không kém lắm, không đến nỗi gì.

Tham khảo