современный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của современный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sovreménnyj |
| khoa học | sovremennyj |
| Anh | sovremenny |
| Đức | sowremenny |
| Việt | xovremenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
современный
- (того же времини) đồng thời, cùng thời, đương thời, đương đại.
- (нашего времини) hiện tại, hiện nay, thời nay, ngày nay.
- современная эпоха — thời đại hiện nay
- современная молодёжь — thanh niên thời nay, tuổi trẻ ngày nay
- (о технике и т. п. ) hiện đại, tối tân.
- современное оборудование — thiết bị hiện đại, trang bị tối tân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “современный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)