сознательный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сознательный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | soznátel'nyj |
| khoa học | soznatel'nyj |
| Anh | soznatelny |
| Đức | sosnatelny |
| Việt | xodnatelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сознательный
- (обладающий сознанием) có ý thức
- (осмысленный) chín chắn, trưởng thành, biết suy nghĩ.
- сознательный возраст — lứa tuổi trưởng thành (chín chắn, biết suy nghĩ)
- годы сознательныйой жизни — những năm đã trưởng thành (chín chắn, biết suy nghĩ)
- сознательный атеист — người vô thần có ý thức
- (правильно понимающий) tự giác, giác ngộ.
- сознательный рабочий — người công nhân giác ngộ
- сознательное отношение — к труду — thái độ tự giác đối với lao động
- (преднамеренный) cố ý, hữu ý, cố tình, dụng ý.
- сознательный поступок — hành động cố ý (hữu ý, cố tình, dụng ý)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сознательный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)