сплошной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сплошной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | splošnój |
| khoa học | splošnoj |
| Anh | sploshnoy |
| Đức | sploschnoi |
| Việt | xplosnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сплошной
- Dày đặc, dày, đặc; (распространяющийся на всё, на всех) toàn bộ, hoàn toàn; (непрерывный) liên tục, liên tiếp, không ngừng, không ngớt.
- сплошная стена высоких лип — bức tường dày đặc của những cây đoạn cao vút
- сплошная масса — một khối đặc sệt (dày đặc, đặc)
- сплошнойлёд — băng dày đặc
- сплошнойлес — rừng dày
- сплошная электрификация — [sự] điện khí hóa toàn bộ
- сплошная грамотность — [tình trạng] toàn dân viết chữ
- (thông tục) Rặt, toàn, tuyền.
- сплошнойбред — rặt (toàn, tuyền) chuyện vớ vẩn
- сплошнойвздор — rặt (toàn, tuyền) chuyện nhảm nhí
- сплошные неприятности — rặt (toàn, tuyền) những điều khó chịu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сплошной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)