справедливость
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của справедливость
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | spravedlívost' |
| khoa học | spravedlivost' |
| Anh | spravedlivost |
| Đức | sprawedliwost |
| Việt | xpraveđlivoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
справедливость gc
- (Tính chất, sự) Chính nghĩa, chính đáng
- (беспристрастность) công lí, [sự, tính, lẽ] công bằng, công minh, vô tư, công tâm.
- чувство справедливости — lòng công bằng, công tâm
- восстановить справедливость — khôi phục [lại] công lí, phục hồi chính nghĩa
- справедливости ради — nói cho công bằng ra, nói cho đúng ra
- (правильность) [sự, tính] đúng đắn, đúng.
- надо отдать ему справедливость — phải công nhận cho anh ấy rằng..., phải công nhận rằng anh ấy...
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “справедливость”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)