страшный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của страшный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | strášnyj |
| khoa học | strašnyj |
| Anh | strashny |
| Đức | straschny |
| Việt | xtrasny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
страшный
- Khủng khiếp, kinh khủng, ghê gớm, hãi hùng, đáng sợ; (опасный) nguy hiểm, hiểm nguy.
- страшный расказ — câu chuyện khủng khiếp (hãi hùng)
- страшный путь — con đường nguy hiểm
- (thông tục) (очень сильный) — khủng khiếp, ghê gớm, dữ dội, mãnh liệt, rất mạnh, dữ, hung ác.
- страшный холод — rét cắt ruột, lạnh buốt xương, lạnh khủng khiếp
- страшная скука — [sự, nỗi] buồn tẻ ghê gớm, chán chết; buồn nhức xương (разг.)
- страшная боль — [cơn] đau dữ dội, đau điếng người; đau thấy ông bà ông vải (разг.)
- страшный насморк — sổ mũi nặng
- сделать страшные глаза — làm vẻ sợ hãi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “страшный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)