товарищеский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của товарищеский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | továriščeskij |
| khoa học | tovariščeskij |
| Anh | tovarishcheski |
| Đức | towarischtscheski |
| Việt | tovarisexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
товарищеский
- (Thuộc về) Bạn bè, đồng chí, bằng hữu; (дружеский) thân thiết, thân mật, thắm tình đồng chí.
- товарищеские отношения — quan hệ đồng chí (bạn bè, bè bạn, bằng hữu)
- товарищеская взаимопомощь — [sự] giúp đỡ lẫn nhau trên tình đồng chí, tương trợ bạn bè
- с товарищескийим приветом — gửi lời chào thân thiết, gửi lời chào đồng chí
- товарищеская встреча — [cuộc] gặp gỡ thân mật
- (совместный, коллективный) chung, tập thể.
- товарищеская обработка земли — [sự] cày chung, làm ruộng tập thể, làm ruộng vần công
- (спорт.) Giao hữu.
- товарищеский матч — [trận, cuộc] đấu giao hữu
- товарищеский суд — tòa án đồng chí
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “товарищеский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)