товарищество

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

товарищество gt

  1. (товарищеские отношения) tình đồng chí, tình bằng hữu, tình bạn.
  2. (огранизация, объединение) hội, hiệp hội, hội liên hiệp, đồng chí hội
  3. (фирма) công ty, hãng.

Tham khảo[sửa]