толчок
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của толчок
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tolčók |
| khoa học | tolčok |
| Anh | tolchok |
| Đức | toltschok |
| Việt | toltroc |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
толчок gđ
- (Cái, cú,) Xô, đẩy, thúc, xô đẩy, va đập; (при езде) [cái] giật, xóc, đẩy; (при землетрясении) [cái, đợt] chấn động, rung.
- перен. — (побуждение) [sự, động cơ, đà] thúc đẩy, thôi thúc, thúc giục, giục giã
- (отталктвающее движение) [cú] đạp mạnh
- (вперёд) [đà] vươn tới
- (вверх) [đà] vươn lên
- (рывок) nước rút.
- сорт. — [động tác] cử giật
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “толчок”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)