указатель
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của указатель
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ukazátel' |
| khoa học | ukazatel' |
| Anh | ukazatel |
| Đức | ukasatel |
| Việt | ucadatel |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
указатель gđ
- (вкниге) bảng kê, bảng chỉ dẫn, bảng tra
- (справочник) sách hướng dẫn, sách chỉ nam.
- указатель имён — bảng tên riêng, bảng chỉ dẫn tên người
- библиографический указатель — bang [tra] thư mục, mục lục thư tịch, bảng ghi sách báo tham khảo
- железнодорожный указатель — sách hướng dẫn, sách chỉ nam, sổ tay) đường sắt
- (напись, стрелка и т. п. ) dấu hiệu chỉ dẫn
- (дорожный) dấu hiệu chỉ đuờng.
- (тех.) [cái] máy chỉ, đồng hồ.
- указатель скорости — máy chỉ tốc độ, đồng hồ vận tốc
- стрелка указателья — kim chỉ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “указатель”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)