устав
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của устав
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ustáv |
| khoa học | ustav |
| Anh | ustav |
| Đức | ustaw |
| Việt | uxtav |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
устав gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “устав”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)