халатный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của халатный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | halátnyj |
| khoa học | xalatnyj |
| Anh | khalatny |
| Đức | chalatny |
| Việt | khalatny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
халатный
- Chểnh mảng, tắc trách, cẩu thả, lơ là, trễ nải, không chu đáo, thiếu trách nhiệm, vô trách nhiệm.
- халатное отношение к делу — thái độ chểnh mảng (tắc trách, cẩu thả, lơ là) đối với công việc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “халатный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)