Bước tới nội dung

халатный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của халатный
Chữ Latinh
LHQ halátnyj
khoa học xalatnyj
Anh khalatny
Đức chalatny
Việt khalatny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

халатный

  1. Chểnh mảng, tắc trách, cẩu thả, lơ là, trễ nải, không chu đáo, thiếu trách nhiệm, vô trách nhiệm.
    халатное отношение к делу — thái độ chểnh mảng (tắc trách, cẩu thả, lơ là) đối với công việc

Tham khảo