хитрый

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

хитрый

  1. Láu lỉnh, ranh mãnh, tinh ranh, láu cá, khôn vặt, ranh vặt, láu, ranh.
    хитрая улыбка — nụ cười láu lỉnh (ranh mãnh)
  2. (thông tục) (изобретательный) nhanh trí, sáng trí, khéo léo, mưu trí, tinh khôn.
  3. (thông tục) (замысловатый) phức tạp, rắc rối.

Tham khảo[sửa]