чеканный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của чеканный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | čekánnyj |
| khoa học | čekannyj |
| Anh | chekanny |
| Đức | tschekanny |
| Việt | trecanny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
чеканный
- (служащий для чеканки) [để] dập; gò nổi, chạm khắc.
- чеканный станок — [cái] máy dập
- (изготовленный чеканкой) [được] dập, gò nổi, chạm khắc.
- (перен.) (чёткий) rành rọt, rõ rệt
- (тщательно отделанный) — điêu luyện, gọt giũa, trau chuốt.
- чеканный шаг — bước đi rành rọt
- чеканный слог — bút pháp điêu luyện, văn chương trau chuốt, lời văn gọt giũa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “чеканный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)