шумный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

шумный

  1. Ồn ào, ầm ầm, inh ỏi, om sòm.
    шумная компания — đoàn người ồn ào
  2. (оживлённый) ồn ào, ầm ĩ, sôi nổi, huyên náo, náo nhiệt.
    шумная улица — đường phố ồn ào(náo nhiệt, huyên náo)
  3. (производящий сенсацию) làm náo động, gây chấn động, vang lừng, vang động.
    шумный успех — thành tích lừng lẫy, thắng lợi vang lừng, thành tích hiển hách

Tham khảo[sửa]