Bước tới nội dung

шумный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của шумный
Chữ Latinh
LHQ šúmnyj
khoa học šumnyj
Anh shumny
Đức schumny
Việt sumny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

шумный

  1. Ồn ào, ầm ầm, inh ỏi, om sòm.
    шумная компания — đoàn người ồn ào
  2. (оживлённый) ồn ào, ầm ĩ, sôi nổi, huyên náo, náo nhiệt.
    шумная улица — đường phố ồn ào(náo nhiệt, huyên náo)
  3. (производящий сенсацию) làm náo động, gây chấn động, vang lừng, vang động.
    шумный успех — thành tích lừng lẫy, thắng lợi vang lừng, thành tích hiển hách

Tham khảo