Bước tới nội dung

яркий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của яркий
Chữ Latinh
LHQ járkij
khoa học jarkij
Anh yarki
Đức jarki
Việt iarki
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

яркий

  1. (о свете) sáng, rực, sáng rực, rực rỡ, sáng chói, sáng choang, chói lọi.
    яркая лампа — đèn sáng (sáng chói, sáng choang)
    яркое солнце — mặt trời chói lọi, ánh nắng sáng chói
    яркое пламя — lửa cháy rực
    яркий свет — ánh sáng rực rỡ
  2. (о цвете) tươi, sáng, tươi sáng, chói lọi, rực rỡ.
    яркая одежда — quần áo tươi màu, bộ quần áo sặc sỡ
    яркая лента — băng tươi màu
  3. (Перен.) (выдающийся) sáng, chói lọi, xán lạnm sâu sắc, rõ rệt, rõ ràng, mạnh mẽ, nhiều hình ảnh.
    яркий пример — gương sáng, tấm gương chói lọi
    яркий рассказ — câu chuyện nhiều hình ảnh
    яркое впечатление — cảm tưởng sâu sắc (mạnh mẽ)
    яркое свидетельство — bằng chứng rõ ràng, chứng cớ rõ rệt
    яркий талант — tài năng xuất chúng

Tham khảo