ເກົ້າ

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Lào[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • (Viêng Chăn) IPA: [kaw˥˨]
  • (Luang Prabang) IPA: [kaw˧˦]

Số từ[sửa]

ເກົ້າ

  1. chín.