仴
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]仴 (bộ thủ Khang Hi 9, 人+4, 6 nét, Thương Hiệt 人月 (OB) hoặc XX人月 (XXOB), tứ giác hiệu mã 27220, hình thái ⿰亻月)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| giản. và phồn. |
仴 | |
|---|---|---|
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄨㄛˋ
- Quảng Đông (Việt bính): wut6
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄨㄛˋ
- Bính âm thông dụng: wò
- Wade–Giles: wo4
- Yale: wò
- Quốc ngữ La Mã tự: woh
- Palladius: во (vo)
- IPA Hán học (ghi chú): /wɔ⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: wut6
- Yale: wuht
- Bính âm tiếng Quảng Đông: wut9
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: wud6
- IPA Hán học (ghi chú): /wuːt̚²/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
Định nghĩa
[sửa]仴
- Tên một địa danh cổ.
Tiếng Nhật
[sửa]Kanji
[sửa]仴
- Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản
{{rfdef}}.
Âm đọc
[sửa]Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký hiệu đa ngữ
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Hán tự tiếng Trung Quốc
- Hán tự tiếng Quan Thoại
- Hán tự tiếng Quảng Đông
- Danh từ riêng tiếng Trung Quốc
- Danh từ riêng tiếng Quan Thoại
- Danh từ riêng tiếng Quảng Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 仴 tiếng Trung Quốc
- Kanji tiếng Nhật
- tiếng Nhật hyōgai kanji
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc goon がち tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc lịch sử goon ぐわち tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kan'on がつ tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc lịch sử kan'on ぐわつ tiếng Nhật