Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+4EF4, 仴
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-4EF4

[U+4EF3]
CJK Unified Ideographs
[U+4EF5]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 9, +4, 6 nét, Thương Hiệt 人月 (OB) hoặc XX人月 (XXOB), tứ giác hiệu mã 27220, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 94, ký tự 16
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 408
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 1, tr. 124, ký tự 15
  • Dữ liệu Unihan: U+4EF4

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
giản.phồn.

Cách phát âm

[sửa]

Định nghĩa

[sửa]

  1. Tên một địa danh cổ.

Tiếng Nhật

[sửa]

Kanji

[sửa]

(Hyōgai kanji)

  1. Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.

Âm đọc

[sửa]
  • Go-on: がち (gachi)ぐわち (gwati, lịch sử)
  • Kan-on: がつ (gatsu)ぐわつ (gwatu, lịch sử)