北斗
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]| Chữ Hán trong mục từ này | |
|---|---|
| 北 | 斗 |
Danh từ riêng
[sửa]北斗
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 北 | 斗 |
| ほく Lớp: 2 |
と Lớp: S |
| on'yomi | |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]北斗 (Hokuto)
- (thiên văn học) Big Dipper: Nhóm sao Bắc Đẩu.
- Đồng nghĩa: 北斗七星 (Hokuto Shichisei)
- Một tên dành cho cả hai giới
- Thành phố thuộc tỉnh Hokkaidō, Nhật Bản
Tham khảo
[sửa]- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
- ↑ Matsumura, Akira (biên tập) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
- ↑ 1997, 新明解国語辞典 (Shin Meikai Kokugo Jiten), ấn bản lần thứ năm (bằng tiếng Nhật), Tōkyō: Sanseidō, →ISBN
Tiếng Triều Tiên
[sửa]| Hanja trong mục từ này | |
|---|---|
| 北 | 斗 |
Danh từ riêng
[sửa]北斗 (Bukdu) (hangul 북두)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Việt
- Danh từ riêng tiếng Việt
- proper nouns in Han script tiếng Việt
- Vietnamese Han tu
- Từ đánh vần với 北 là ほく tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 斗 là と tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Thiên văn học
- Tên người tiếng Nhật
- Tên tiếng Nhật dành cho nam
- Tên tiếng Nhật dành cho nữ
- Tên tiếng Nhật dành cho cả hai giới
- Mục từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ riêng tiếng Triều Tiên
- Hanja tiếng Triều Tiên
