Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

Thư pháp
又

Từ nguyên[sửa]

Sự tiến hóa của chữ 又 trong lịch sử
Giáp cốt văn Kim văn Đại triện Tiểu triện
又-oracle.svg

TK 16–11 TCN
又-bronze.svg

TK 11–3 TCN
又-bigseal.svg

又-seal.svg

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

  1. Lại, tiếp,