Bước tới nội dung

地球温暖化

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Kanji trong mục từ này

Lớp: 2
きゅう
Lớp: 3
おん
Lớp: 3
だん
Lớp: 6

Lớp: 3
on'yomi
Cách viết khác
地球溫暖化 (kyūjitai)

Từ nguyên

Từ 地球(ちきゅう) (chikyū, Earth) + 温暖(おんだん) (ondan, warmth) + () (-ka, -ization, -isation).

Cách phát âm

  • (Tokyo) きゅうおんだんか [chìkyúúóńdáńká] (Heiban – [0])
  • IPA(ghi chú): [t͡ɕikʲɨːõ̞ndã̠ŋka̠]

Danh từ

地球温暖化(ちきゅうおんだんか) (chikyū ondanka) 

  1. Biến đổi khí hậu

Tham khảo