揚子江河海豚
Giao diện
Thể loại:
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 揚 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 子 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 江 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 河 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 海 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 豚 tiếng Nhật
- Từ ghép tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 5 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Mục từ có 6 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Phân thứ bộ Cá voi
