泥
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 泥 | |||
Chữ Hán
| ||||||||
| ||||||||
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: ní (ni2)
- Wade–Giles: ni2
Danh từ
泥
- Bùn.
Dịch
- Tiếng Tây Ban Nha: lodo gđ, barro gđ
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 泥 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Khối ký tự CJK Compatibility Ideographs
- Ký tự Chữ unspecified
- Chữ Hán 8 nét
- Chữ Hán bộ 水 + 5 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Nôm
- Danh từ tiếng Quan Thoại