種子島
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 種 | 子 | 島 |
| たね | しま Lớp: 3 | |
| Lớp: 4 | Lớp: 1 | |
| jukujikun | kun'yomi | |
| Cách viết khác |
|---|
| 種が島 (“Súng, hỏa, mai”) 多禰島 (“Đảo Tanegashima”, hiếm, từ ngữ lịch sử) 多禰嶋 (“Đảo Tanegashima”, hiếm, từ ngữ lịch sử) |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]種子島 (Tanegashima)
- [Năm 720] 多禰島, 多禰嶋: Tanegashima (một đảo tỉnh Kagoshima).
- [Thập niên 1300] Tên một họ.
Tham khảo
[sửa]- ↑ Matsumura, Akira (biên tập viên) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập viên) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
- ↑ 1997, 新明解国語辞典 (Shin Meikai Kokugo Jiten), ấn bản lần thứ năm (bằng tiếng Nhật), Tōkyō: Sanseidō, →ISBN
Thể loại:
- Từ đánh vần với 種 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 子 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 島 là しま tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Đảo
- Họ tiếng Nhật
