西瓜

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc[sửa]

west
 
melon; claw; gourd
melon; claw; gourd; squash
phồn. (西瓜) 西
giản. #(西瓜) 西
Literally: “western melon”.
Wikipedia has articles on:

Cách phát âm[sửa]

Lỗi Lua trong Mô_đun:zh-pron tại dòng 481: attempt to call field '?' (a nil value).

Danh từ[sửa]

西瓜

西瓜
  1. Dưa hấu.

Đồng nghĩa[sửa]

Từ dẫn xuất[sửa]

Hậu duệ[sửa]

Khác:

  • Tiếng Mã Lai Brunei: sikoi
  • Tiếng Anh: xigua
  • Tiếng Mông Cổ: шийгуа (šiigua)
  • Tiếng Tráng: sihgvah, sae'gva

Tiếng Nhật[sửa]

Wikipedia tiếng Việt có bài viết về:
Kanji trong mục từ này
西
すい
Lớp: 2

Jinmeiyō
tōon kan’on
Cách viết khác
水瓜

Từ nguyên[sửa]

From tiếng Trung Quốc compound 西瓜 (sej kwæ, nghĩa đen west + melon). Compare modern Bản mẫu:cog 西瓜 (xīguā, “watermelon”). Sui is the of .[1][2][3][4] There is an alternative spelling of ,[1][3][2][4][5] which may be seen as both ateji and a calque of tiếng Anh .

Various Japanese references indicate that the fruit was imported from China in the early Edo period in the 1600s.[1][3][2] However, the word is first attested in Japanese in a text from the 1360s, suggesting that the fruit was originally imported earlier, but did not become more widely known until the 1600s.[4]

Cách phát âm[sửa]

Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 181: `params` table error: parameter "acc=_note" is an alias of an invalid parameter..

Danh từ[sửa]

西(すい)() (suikaすいくわ (suikwa)?

  1. Dưa hấu.

Ghi chú sử dụng[sửa]

Bản mẫu:U:ja:biology

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. 1,0 1,1 1,2
  2. 2,0 2,1 2,2 Lỗi chú thích: Thẻ <ref> sai; không có nội dung trong thẻ ref có tên DJR
  3. 3,0 3,1 3,2 西瓜”, デジタル大辞泉 (Dejitaru Daijisen)[1] (bằng tiếng Nhật), Tōkyō: Shogakukan, được cập nhật khoảng bốn tháng một lần
  4. 4,0 4,1 4,2 西瓜・水瓜”, 日本国語大辞典 (Nihon Kokugo Daijiten, Nihon Kokugo Daijiten)[2] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 2, Tōkyō: Shogakukan, 2000, →ISBN
  5. Lỗi chú thích: Thẻ <ref> sai; không có nội dung trong thẻ ref có tên SMK5

Tiếng Triều Tiên[sửa]

Hanja trong mục từ này
西

Danh từ[sửa]

西瓜 (cần chuyển tự) (hanguel 서과)

  1. Dạng hanja? của 서과 (dưa hấu).