阿羅漢
Giao diện
Xem thêm: 阿罗汉
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 阿 | 羅 | 漢 |
| あ Jinmeiyō |
ら Lớp: S |
かん Lớp: 3 |
| on'yomi | ||
| Cách viết khác |
|---|
| 阿羅漢 (kyūjitai) |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]阿羅漢 (arakan)
Từ phái sinh
[sửa]- 羅漢 (rakan, dạng cắt từ)
Từ liên hệ
[sửa]- 阿羅漢果 (arakanka)
Tham khảo
[sửa]- “▲阿羅漢”, trong 漢字ぺディア [Kanjipedia] (bằng tiếng Nhật), 日本漢字能力検定協会, 2015–2026
Thể loại:
- Từ đánh vần với 阿 là あ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 羅 là ら tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 漢 là かん tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji jinmeiyō tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Phật giáo
