𤂭

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi
𤂭

Chữ Hán[sửa]

𤂭 U+240AD, 𤂭
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-240AD
𤂬
[U+240AC]
CJK Unified Ideographs Extension B 𤂮
[U+240AE]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Cách phát âm[sửa]

𤂭

𤂭 viết theo chữ quốc ngữ

tóe

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.
IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
twɛ˧˥twɛ̰˩˧twɛ˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
twɛ˩˩twɛ̰˩˧

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]