Bước tới nội dung

𧀖

Từ điển mở Wiktionary
𧀖 U+27016, 𧀖
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-27016
𧀕
[U+27015]
CJK Unified Ideographs Extension B 𧀗
[U+27017]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𧀖 (bộ thủ Khang Hi 140, +14, 18 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 1064, ký tự 42
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 5, tr. 3313, ký tự 10
  • Dữ liệu Unihan: U+27016