Bước tới nội dung

𪘇

Từ điển mở Wiktionary

𪘇 U+2A607, 𪘇
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-2A607
𪘆
[U+2A606]
CJK Unified Ideographs Extension B 𪘈
[U+2A608]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𪘇 (bộ thủ Khang Hi 211, +6, 21 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 1534, ký tự 10
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 7, tr. 4793, ký tự 13
  • Dữ liệu Unihan: U+2A607