𮤐

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi
𮤐

Chữ Hán[sửa]

U+2E910.svg
𮤐 U+2E910, 𮤐
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-2E910
𮤏
[U+2E90F]
CJK Unified Ideographs Extension F 𮤑
[U+2E911]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Nghĩa[sửa]

𮤐

  1. Mục từ này hiện chưa được giải nghĩa rõ ràng.

Tham khảo[sửa]