Bước tới nội dung

ATK

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: atk

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
˧˧ te˧˧ kaː˧˧˧˥ te˧˥ kaː˧˥˧˧ te˧˧ kaː˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
˧˥ te˧˥ kaː˧˥˧˥˧ te˧˥˧ kaː˧˥˧

Danh từ

[sửa]

ATK

  1. Dạng viết tắt của an toàn khu.