Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Séc
Hiện/ẩn mục
Tiếng Séc
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ riêng
1.2.1
Biến cách
1.3
Đọc thêm
Đóng mở mục lục
Bohdanka
3 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Kurdî
Malagasy
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Séc
[
sửa
]
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
[ˈboɦdaŋka]
Vần:
-aŋka
Danh từ riêng
[
sửa
]
Bohdanka
gc
Một
tên
dành cho nữ
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
Bohdanka
(
chỉ có số ít cứng giống cái
)
số ít
danh cách
Bohdanka
sinh cách
Bohdanky
dữ cách
Bohdance
đối cách
Bohdanku
hô cách
Bohdanko
định vị cách
Bohdance
cách công cụ
Bohdankou
Đọc thêm
[
sửa
]
“
Bohdanka
”, trong
Kartotéka Novočeského lexikálního archivu
Bohdanka
,
Slovník spisovného jazyka českého
, 1960–1971, 1989
Thể loại
:
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
Vần:Tiếng Séc/aŋka
Mục từ tiếng Séc
Danh từ riêng tiếng Séc
Tên người tiếng Séc
Tên tiếng Séc dành cho nữ
uncountable nouns tiếng Séc
cứng giống cái nouns tiếng Séc
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
Bohdanka
3 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài