Bước tới nội dung

Hungersnot

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đức

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Hunger (đói) + Not (sự gian khổ)

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

Hungersnot

  1. Nạn đói.

Biến cách

[sửa]

Từ có nghĩa hẹp hơn

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Xem thêm

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]