Hungersnot
Giao diện
Tiếng Đức
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Hungersnot
Biến cách
[sửa]Biến cách của Hungersnot [giống cái]
| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| mạo từ bất định | mạo từ xác định | danh từ | mạo từ xác định | danh từ | |
| danh cách | eine | die | Hungersnot | die | Hungersnöte |
| sinh cách | einer | der | Hungersnot | der | Hungersnöte |
| dữ cách | einer | der | Hungersnot | den | Hungersnöten |
| đối cách | eine | die | Hungersnot | die | Hungersnöte |
Từ có nghĩa hẹp hơn
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “Hungersnot”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
- “Hungersnot” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon
- “Hungersnot” in Duden online
Hungersnot trên Wikipedia tiếng Đức.